menu_book
見出し語検索結果 "khối u" (1件)
khối u
日本語
名腫瘍
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
それは非常に初期段階の悪性腫瘍だった。
swap_horiz
類語検索結果 "khối u" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khối u" (3件)
Khối u được chẩn đoán là lành tính.
その腫瘍は良性と診断された。
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
それは非常に初期段階の悪性腫瘍だった。
Khối u hoàn toàn chưa lan rộng hay di căn.
腫瘍は全く広がったり転移したりしていなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)